Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phần thân trên" (1)

phần thân trên
phát
Tiếng Anh Danh từupper half of the body
Từ vựng của tôi
Tôi tập phần thân trên
I train my upper body.

swap_horiz Từ liên quan "phần thân trên" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phần thân trên" (1)

Tôi tập phần thân trên
I train my upper body.